đứng dậy
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển từ tư thế ngồi, nằm hoặc quỳ sang tư thế thẳng đứng trên hai chân: Hành động thay đổi tư thế cơ thể từ thấp lên cao, từ trạng thái nghỉ ngơi hoặc thư giãn sang trạng thái đứng.
- Phục hồi, vươn lên sau một giai đoạn khó khăn, suy sụp: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự hồi phục, lấy lại sức mạnh, tinh thần hoặc vị thế sau một cú sốc, thất bại hoặc thời kỳ khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Sau tiếng chuông báo thức, anh ấy đứng dậy khỏi giường. (Anh ấy chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng.)
- Khi giáo viên bước vào, cả lớp đồng loạt đứng dậy chào. (Học sinh chuyển từ tư thế ngồi sang tư thế đứng.)
- Người bị thương cố gắng đứng dậy với sự trợ giúp. (Người đó cố gắng chuyển sang tư thế đứng.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Sau trận động đất, cả cộng đồng cùng nhau đứng dậy để xây dựng lại. (Cộng đồng cùng nhau phục hồi, vượt qua khó khăn.)
- Nền kinh tế đang dần đứng dậy sau đại dịch. (Nền kinh tế đang dần phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đứng dậy đi!": Một lời khích lệ, động viên hoặc ra lệnh cho ai đó đứng lên, thường dùng khi người đó đang ở trạng thái tiêu cực (buồn bã, thất vọng) hoặc cần hành động.
- Đừng gục ngã, hãy đứng dậy đi và tiếp tục chiến đấu!
"Cho phép tôi được đứng dậy": Cụm từ lịch sự, trang trọng, thường dùng trong các buổi họp, hội nghị để xin phép phát biểu hoặc rời khỏi chỗ.
- Thưa chủ tọa, cho phép tôi được đứng dậy trình bày ý kiến.
Biến thể và từ gần giống
- Đứng lên: Có nghĩa tương tự "đứng dậy", thường dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh thông thường. Tuy nhiên, "đứng lên" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi dùng với nghĩa phản kháng, đấu tranh (ví dụ: đứng lên đòi quyền lợi).
- Ngồi dậy: Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi.
- Trỗi dậy: (Văn chương, trang trọng) Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ sự hồi sinh, phát triển mạnh mẽ trở lại sau suy tàn (ví dụ: tinh thần dân tộc trỗi dậy).
Từ đồng nghĩa
- Vùng dậy: (Nghĩa mạnh) Đứng dậy một cách mạnh mẽ, đột ngột, thường sau khi bị đè nén, áp bức hoặc trong tình huống khẩn cấp.
- Bật dậy: Đứng dậy nhanh, bất ngờ, thường do phản xạ hoặc bị kích động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Hành động "đứng dậy" thường là một cụm động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Ngã ở đâu, đứng dậy ở đó: Khuyên người ta nên đối mặt với thất bại, tìm cách vượt qua ngay tại nơi mình vấp ngã, không chạy trốn.
- Đứng dậy trên đôi chân của mình: Tự lực, tự chủ, không dựa dẫm vào người khác để thành công hoặc vượt qua khó khăn.